字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
岑岑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
岑岑
岑岑
Nghĩa
1.胀痛貌。 2.高貌。 3.沉沉,深沉。
Chữ Hán chứa trong
岑