字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
岑牟 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
岑牟
岑牟
Nghĩa
1.古代鼓角吏所戴的帽子。牟,通"鍪"。帽锐上,故称。
Chữ Hán chứa trong
岑
牟