字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
岔出
岔出
Nghĩa
1.离开。 2.意外地出现。
Chữ Hán chứa trong
岔
出