字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
岔气 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
岔气
岔气
Nghĩa
1.呼吸时两肋觉得不舒服或疼痛。多由于用力过猛或急剧转身时肌肉或神经受损伤而引起。
Chữ Hán chứa trong
岔
气