字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
岘山碑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
岘山碑
岘山碑
Nghĩa
1.晋羊祜任襄阳太守,有政绩◇人以其常游岘山,故于岘山立碑纪念,称"岘山碑"。
Chữ Hán chứa trong
岘
山
碑