字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
岛可
岛可
Nghĩa
1.唐代诗人贾岛与诗僧无可的并称。岛尝为僧,无可为岛从弟。二人诗作风格相似,皆多凄苦之词。
Chữ Hán chứa trong
岛
可