字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
岛村抱月(1871-1918) - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
岛村抱月(1871-1918)
岛村抱月(1871-1918)
Nghĩa
日本戏剧家。1902年赴英、德研究戏剧◇任早稻田大学文学院院长,主编《早稻田文学》。曾参与创办文艺协会及艺术座剧团,翻译演出易卜生等人的剧作。著有《新美辞学》、《近代文艺的研究》等。
Chữ Hán chứa trong
岛
村
抱
月
(
1
8
7
-
9
)