字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
岛瘦郊寒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
岛瘦郊寒
岛瘦郊寒
Nghĩa
1.指唐贾岛和孟郊的诗歌风格。岛郊诗作多清切凄苦,因以并举。
Chữ Hán chứa trong
岛
瘦
郊
寒