字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
岝崿
岝崿
Nghĩa
1.亦作"岝崿"。亦作"岝?"。亦作"岝?"。 2.山势高峻貌。 3.急疾貌。 4.山名。在今江苏省吴县西南。相传春秋吴王僚葬此。
Chữ Hán chứa trong
岝
崿