字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
岨峿
岨峿
Nghĩa
1.本指山交错不平貌。引申为抵触,不合。 2.指不顺当。
Chữ Hán chứa trong
岨
峿