字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
岩屿
岩屿
Nghĩa
1.岩石构成的岛屿。
Chữ Hán chứa trong
岩
屿