字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
岩滨 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
岩滨
岩滨
Nghĩa
1.指傅岩和渭滨。傅说和姜尚隐居之处。
Chữ Hán chứa trong
岩
滨