字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
岷下芋 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
岷下芋
岷下芋
Nghĩa
1.语本《史记.货殖列传》"吾闻汶山之下,沃野,下有蹲鸱,至死不饥。"张守节正义"蹲鸱,芋也。言卭州临卭县其地肥又沃,平野有大芋等也。"汶山,即岷山◇因以"岷下芋"为芋的美称。
Chữ Hán chứa trong
岷
下
芋