字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
岷山
岷山
Nghĩa
中国西部高山。在四川北部,向北延入甘肃境内。拔4000~4500米,主峰雪宝顶海拔5 588米。岷江发源地。有冰川分布。富森林资源。中国一级珍稀保护动物大熊猫集中分布区。
Chữ Hán chứa trong
岷
山