字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
岿望
岿望
Nghĩa
1.崇高的声望。亦指有声望的人。
Chữ Hán chứa trong
岿
望