字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
岿然独存 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
岿然独存
岿然独存
Nghĩa
1.经过变故后唯一存在的人或物。
Chữ Hán chứa trong
岿
然
独
存