字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
峄阳 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
峄阳
峄阳
Nghĩa
1.峄山的南坡。借指精美的琴。语本《书.禹贡》"峄阳孤桐。"
Chữ Hán chứa trong
峄
阳