字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
峒室
峒室
Nghĩa
1.在矿井下,专为安装各种机械设备或存放材料﹑矿石和供其他辅助作业及办公用的巷道。
Chữ Hán chứa trong
峒
室
峒室 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台