字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
峛崺
峛崺
Nghĩa
1.逦迤。连绵不断貌。 2.供上下行走的斜道。
Chữ Hán chứa trong
峛
崺
峛崺 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台