字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
峤外
峤外
Nghĩa
1.亦作"?外"。 2.即岭外,指五岭以南的地区。
Chữ Hán chứa trong
峤
外