字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
峥嵘 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
峥嵘
峥嵘
Nghĩa
形容高峻。也比喻突出,不寻常巫峡峥嵘起|峥嵘岁月。
Chữ Hán chứa trong
峥
嵘