字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
峨峨洋洋
峨峨洋洋
Nghĩa
1.本用以形容音乐高亢奔放◇亦用以形容欢乐之态。语本《列子.汤问》"伯牙善鼓琴,钟子期善听。伯牙鼓琴,志在高山,钟子期曰'善哉!峩峩兮若泰山。'志在流水,钟子期曰'善哉!洋洋兮若江河。'"
Chữ Hán chứa trong
峨
洋