字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
峨巌
峨巌
Nghĩa
1.亦作"峩巌"。 2.高大貌。亦以形容文笔挺拔。
Chữ Hán chứa trong
峨
巌