字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
峨舸
峨舸
Nghĩa
1.亦作"峩舸"。 2.高大的船。
Chữ Hán chứa trong
峨
舸