字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
峯峻 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
峯峻
峯峻
Nghĩa
1.亦作"峰峻"。 2.比喻人品高拔不凡。
Chữ Hán chứa trong
峯
峻