字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
峷崒
峷崒
Nghĩa
1.亦作"峷崪"。 2.高耸貌。 3.形容用字遣句的奇险。
Chữ Hán chứa trong
峷
崒