字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
峻却
峻却
Nghĩa
1.严厉拒绝,坚决推辞。
Chữ Hán chứa trong
峻
却