字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
峻宇雕墙 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
峻宇雕墙
峻宇雕墙
Nghĩa
1.高大的屋宇和彩绘的墙壁。形容居处豪华奢侈。
Chữ Hán chứa trong
峻
宇
雕
墙