峻宇雕墙

Nghĩa

1.高大的屋宇和彩绘的墙壁。形容居处豪华奢侈。

Chữ Hán chứa trong

峻宇雕墙 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台