字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
崄巇 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
崄巇
崄巇
Nghĩa
1.亦作"崄?"。 2.险峻崎岖。 3.指险峻崎岖的山地。 4.喻人事艰险或人心险恶。 5.比喻心地险恶的人。
Chữ Hán chứa trong
崄
巇