字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
崄巘
崄巘
Nghĩa
1.险峻不平。 2.比喻人心险恶。
Chữ Hán chứa trong
崄
巘