字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
崆峒山叟
崆峒山叟
Nghĩa
1.即崆峒子。
Chữ Hán chứa trong
崆
峒
山
叟