字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
崒堵波 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
崒堵波
崒堵波
Nghĩa
1.即浮屠。梵语佛塔的音译。
Chữ Hán chứa trong
崒
堵
波