字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
崒腾
崒腾
Nghĩa
1.谓高山崩塌,江河沸腾。形容动乱。语本《诗.小雅.十月之交》"百川沸腾,山冢崒崩。"
Chữ Hán chứa trong
崒
腾