字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
崔卢 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
崔卢
崔卢
Nghĩa
1.自魏晋至唐代,山东士族大姓有崔氏﹑卢氏,长期居高显之位。《旧唐书.窦威传》"高祖笑曰'比见关东人与崔卢为婚,犹自矜伐,公代为帝戚,不亦贵乎!'"后因以崔卢借指豪门大姓。
Chữ Hán chứa trong
崔
卢