字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
崔四入 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
崔四入
崔四入
Nghĩa
1.指唐代崔胤。昭宗时借朱温之力,曾四次拜为宰相,故称。
Chữ Hán chứa trong
崔
四
入