字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
崔巍
崔巍
Nghĩa
形容山、建筑物等高大雄伟高山崔巍。
Chữ Hán chứa trong
崔
巍