字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
崔徽
崔徽
Nghĩa
1.唐歌妓名。曾与裴敬中相爱,既别,托画家写其肖像寄敬中曰"崔徽一旦不及画中人,且为郎死。"后抱恨而卒。事见唐元稹《崔徽歌序》◇多以指美丽多情或善画的少女。
Chữ Hán chứa trong
崔
徽