字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
崖嶂
崖嶂
Nghĩa
1.状如屏障的山崖。
Chữ Hán chứa trong
崖
嶂