字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
崚崚
崚崚
Nghĩa
1.重叠貌;突兀貌。 2.形容人品刚正不屈。 3.形容人体瘦削。
Chữ Hán chứa trong
崚
崚崚 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台