崚崚

Nghĩa

1.重叠貌;突兀貌。 2.形容人品刚正不屈。 3.形容人体瘦削。

Chữ Hán chứa trong

崚崚 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台