字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
崚嶒
崚嶒
Nghĩa
1.高耸突兀。 2.指高峻的山。 3.比喻特出不凡。 4.比喻刚正不阿﹑坚贞不屈。 5.骨节显露貌。多形容人体瘦削。
Chữ Hán chứa trong
崚
嶒