字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
崛
崛
Nghĩa
1.山名。在山西阳曲县城西北。峻峭,多林木,红叶最佳。山中有崛此拢唐贞元中建,有唐末李克用父子题名刻石。参阅《清一统志.山西.太原府一》。
Chữ Hán chứa trong
崛