字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
崟崟
崟崟
Nghĩa
1.亦作"崯崯"。 2.高耸貌。 3.繁茂貌。
Chữ Hán chứa trong
崟
崟崟 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台