字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
崦嵫 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
崦嵫
崦嵫
Nghĩa
①山名。在甘肃。②古代指日落的地方日薄崦嵫|望崦嵫而勿迫。
Chữ Hán chứa trong
崦
嵫