字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
崩坼
崩坼
Nghĩa
1.倒塌断裂。 2.山崩地坼。比喻社会大变乱。
Chữ Hán chứa trong
崩
坼
崩坼 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台