字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
崩塌
崩塌
Nghĩa
崩裂而倒塌江堤~。
Chữ Hán chứa trong
崩
塌