字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
崩奔
崩奔
Nghĩa
1.水流冲激堤岸而奔涌。 2.奔波;奔驰。
Chữ Hán chứa trong
崩
奔