字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
崩查
崩查
Nghĩa
1.朽散的木筏。查,"楂"的本字。
Chữ Hán chứa trong
崩
查