字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
崩沸 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
崩沸
崩沸
Nghĩa
1.山崩河沸。喻社会动乱。语本《诗.小雅.十月之交》"百川沸腾,山冢崒崩。"
Chữ Hán chứa trong
崩
沸