字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
崩溃 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
崩溃
崩溃
Nghĩa
完全破坏;垮台(多指国家政治、经济、军事等)。
Chữ Hán chứa trong
崩
溃