字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
崩症
崩症
Nghĩa
1.中医妇科病名。又称血崩。指子宫忽然大量出血的病。
Chữ Hán chứa trong
崩
症